Emla 5% 5 tuýp x 5g – Gel bôi gây tê tại chỗ
Giá trên có thể đã bao gồm thuế, phí vận chuyển và các chi phí khác (nếu có). Tư vấn viên sẽ thông báo sau khi đặt hàng.
| Thương hiệu | |
| Xuất xứ | Recipharm Karlskoga |
| Nhà sản xuất | Aspen |
No products in the cart.
Quay lại cửa hàngGiá trên có thể đã bao gồm thuế, phí vận chuyển và các chi phí khác (nếu có). Tư vấn viên sẽ thông báo sau khi đặt hàng.
| Thương hiệu | |
| Xuất xứ | Recipharm Karlskoga |
| Nhà sản xuất | Aspen |
Gel bôi gây tê Emla 5% có thành phần:
Tá dược: Carbomer, macrogolglycerol hydroxystearat. Natri hydroxyd để điều chỉnh pH 8,7 – 9,7 nước.
Tá dược gây phản ứng đã được biết đến: Kem EMLA chứa macrogolglycerol hydroxystearat có thể gây phản ứng trên da.
Người lớn
Vùng da lành:
| Liều và cách sử dụng | Thời gian bôi | |
| khi luồn kim như luồn kim vào tĩnh mạch, lấy mẫu máu | 1/2 ống kem (khoảng 2g) trên 10cm2. Đắp lớp kem dày lên da và che phủ bằng lớp băng dán kín. | 1 giờ; tối đa 5 giờ |
| các thủ thuật ngoại khoa nông nhỏ, như nạo tổn thương do u mềm biểu mô | 1,5 – 2g trên 10cm2. Đắp lớp kem dày lên da và che phủ bằng lớp băng dán kín. | 1 giờ; tối đa 5 giờ |
| các thủ thuật ngoại khoa nông trên diện tích lớn hơn, như ghép da | 1,5 – 2g trên 10cm2. Đắp lớp kem dày lên da và che phủ bằng lớp băng dán kín. | 2 giờ; tối đa 5 giờ |
| Trên diện tích rộng của vùng da mới được cạo lông (trong điều trị ngoại trú) | Liều tối đa khuyên dùng: 60g. Diện tích tối đa của vùng bôi kem: 600cm2 | 1 giờ; tối đa 5 giờ |
Vết loét ở chân:
Dùng tại đường sinh dục
Da:
Niêm mạc đường sinh dục:
Trẻ em
Khi luồn kim hoặc nạo tổn thương do u mềm biểu mô và các thủ thuật ngoại khoa nhỏ khác:
| Tuổi | Diện tích bôi thuốc | Thời gian bôi thuốc |
| 0 – 3 tháng | tối đa 10cm2 (tổng cộng 1g) (liều tối đa mỗi ngày) | 1 giờ (chú ý: không lâu hơn) |
| 3 – 12 tháng | tối đa 20cm2 (tổng cộng 2g) | 1 giờ |
| 1 – 6 tuổi | tối đa 100cm2 (tổng cộng 10g) | 1 giờ; tối đa 5 giờ1 |
| 6 – 12 tuổi | tối đa 200cm2 (tổng cộng 20g) | 1 giờ; tối đa 5 giờ1 |
Quá liều
Các phản ứng ngoại ý với thuốc gây tê tại chỗ theo nghĩa thực sự của thuật ngữ này xảy ra ít hơn 1/1000 bệnh nhân điều trị.
| Da | Thường gặp (≥ 1/100, <1/10) | Phản ứng thoáng qua tại chỗ bôi thuốc, như xanh tái, ửng đỏ và phù.1)2)3) Cảm giác hơi nóng, ngứa hoặc ấm lúc ban đầu tại chỗ bôi thuốc.2)3) |
| Ít gặp (≥ 1/1000,<1/100) | Cảm giác nóng nhẹ lúc ban đầu, ngứa (tại chỗ bôi thuốc).1) Dị cảm tại chỗ bôi, ví dụ: cảm giác ngứa ran.2) Kích ứng da tại chỗ bôi.3) | |
| Các rối loạn toàn thân và tại chỗ bôi | Hiếm gặp (≥ 1/10000,<1/1000) | Phản ứng dị ứng, trường hợp nặng nhất là sốc phản vệ.1) 2) 3)Methaemoglobin huyết.1) (Xem Tương tác thuốc và Quá liều).Phản ứng trên da tại chỗ bôi, ví dụ như nổi mẩn hoặc ban xuất huyết, đặc biệt sau thời gian dùng dài hơn như ở trẻ em bị viêm da dị ứng hay u mềm biểu mô.1)Trong trường hợp thuốc dính vào mắt, có thể gây kích ứng giác mạc.1) |
1) Vùng da lành
2) Niêm mạc đường sinh dục
3) Vết loét ở chân
Giá trên có thể đã bao gồm thuế, phí vận chuyển và các chi phí khác (nếu có). Tư vấn viên sẽ thông báo sau khi đặt hàng.
Nhà thuốc Vinmec © 2022 Nhà thuốc Vinmec
Reviews
There are no reviews yet.